Chứng chỉ Chuyên gia An toàn Lao động Quốc tế
Khóa học Associate Safety Professional® (ASP®) cung cấp kiến thức chuyên sâu và các kỹ năng cần thiết để chuẩn bị cho kỳ thi ASP®, tập trung vào 9 lĩnh vực chính theo ASP10 Examination Blueprint. Chương trình học được thiết kế nhằm hỗ trợ người học đạt được chứng chỉ ASP® từ Board of Certified Safety Professionals (BCSP).
Chứng chỉ ASP® là một trong những tiêu chuẩn uy tín nhất trong ngành An toàn, Sức khỏe và Môi trường (SH&E), mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và giúp người học tiến tới Certified Safety Professional® (CSP®) – tiêu chuẩn cao nhất trong lĩnh vực này.

Thành lập năm 1969, BCSP là tổ chức hàng đầu trong lĩnh vực chứng nhận chuyên gia an toàn, sức khỏe và môi trường toàn cầu.
Các chứng chỉ của BCSP giúp nâng cao độ tin cậy và cơ hội nghề nghiệp của các chuyên gia an toàn.
*Chứng chỉ Chuyên gia An toàn Lao động Quốc tế
🔹 Dành cho học viên
✔ Phát triển nền tảng vững chắc về quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường (SH&E).
✔ Nắm vững kiến thức chuyên sâu trong 9 lĩnh vực cốt lõi của kỳ thi ASP®.
✔ Cải thiện kỹ năng chuyên môn về đánh giá rủi ro, xác định mối nguy và đề xuất giải pháp an toàn.
✔ Trở thành chuyên gia tư vấn An toàn, sức khỏe nghề nghiệp được chứng nhận quốc tế, hỗ trợ các tổ chức cải thiện hệ thống quản lý an toàn.
✔ Nâng cao cơ hội nghề nghiệp với chứng chỉ ASP® được công nhận toàn cầu.
✔ Tăng cường sự tự tin để vượt qua kỳ thi ASP® và tiếp tục tiến tới chứng chỉ CSP®.
🔹 Dành cho doanh nghiệp
✔ Đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn, sức khỏe và môi trường, giảm thiểu rủi ro pháp lý.
✔ Cải thiện hiệu suất an toàn bằng cách áp dụng các thực tiễn tốt nhất trong ngành.
✔ Giảm thiểu chi phí liên quan đến tai nạn lao động, chấn thương và gián đoạn hoạt động.
✔ Tăng năng suất và cải thiện tinh thần làm việc của nhân viên nhờ vào môi trường lao động an toàn.
✔ Nâng cao uy tín doanh nghiệp khi có các chuyên gia an toàn được chứng nhận.
✔ Hỗ trợ văn hóa cải tiến liên tục trong hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.
AI NÊN THAM GIA KHÓA HỌC NÀY?
✔ Chuyên gia an toàn muốn phát triển sự nghiệp với chứng chỉ ASP®.
✔ Người chuẩn bị theo đuổi chứng chỉ Certified Safety Professional® (CSP®).
✔ Chuyên gia làm việc trong lĩnh vực an toàn, sức khỏe và môi trường (SH&E).
✔ Giám sát viên, quản lý, nhà tư vấn chịu trách nhiệm chương trình an toàn nơi làm việc.

Sau khi đạt chứng chỉ ASP®, người học có thể
🔹 Tiến đến chứng chỉ CSP® – "Tiêu chuẩn vàng" trong chứng nhận an toàn.
🔹 Đủ điều kiện cho các vai trò như Chuyên viên An toàn, Điều phối viên An toàn, Quản lý An toàn hoặc Tư vấn An toàn.
🔹 Làm việc trong các ngành xây dựng, sản xuất, dầu khí, chăm sóc sức khỏe, vận tải và nhiều ngành khác.
🔹 Tăng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường.
🔹 Đóng vai trò lãnh đạo trong tổ chức, giúp giảm thiểu rủi ro và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
🔹 Định vị bản thân cho các vị trí quản lý cấp cao trong lĩnh vực an toàn.
Phương thức học tập
🔹 Học trực tiếp: Đào tạo do giảng viên hướng dẫn tại lớp học.
🔹 Học trực tuyến: Các mô-đun học tự học linh hoạt.
🔹 Học ảo: Các buổi học trực tuyến qua Zoom.
🔹 Học kết hợp: Kết hợp học trực tuyến và học trực tiếp.
Kì thi ASP®
🔹 Hình thức: 200 câu hỏi trắc nghiệm.
🔹 Thời gian: 5 giờ.
🔹 Nội dung: Các câu hỏi dựa trên 9 lĩnh vực chính trong Đề cương Kỳ thi ASP10.
Bằng cấp học vấn
🔹 Tối thiểu bằng cử nhân trong bất kỳ lĩnh vực nào hoặc bằng cao đẳng về an toàn, sức khỏe hoặc môi trường.
🔹 Bằng cao đẳng phải bao gồm ít nhất 4 môn học với tổng số 12 tín chỉ học kỳ hoặc 18 tín chỉ quý trong các lĩnh vực an toàn, sức khỏe hoặc môi trường.
Vượt qua Kỳ thi ASP®
🔹 Thí sinh phải tham gia và vượt qua kỳ thi ASP® do BCSP tổ chức.
Kinh nghiệm làm việc
🔹 Ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc chuyên nghiệp trong lĩnh vực an toàn.
🔹 Tối thiểu 50% công việc liên quan đến nhiệm vụ an toàn.
Duy trì chứng chỉ
🔹 Phí gia hạn hàng năm.
🔹 Đáp ứng các yêu cầu tái chứng nhận của BCSP.
Lĩnh vực 1 Khoa học và Toán học Nâng cao (11.55%)
Kiến thức
🔹 Các khái niệm cốt lõi về giải phẫu và sinh lý học.
🔹 Các khái niệm cốt lõi về hóa học (ví dụ: hóa hữu cơ, hóa học đại cương và hóa sinh).
🔹 Các khái niệm cốt lõi về vật lý (ví dụ: các dạng năng lượng, sóng, lực và ứng suất).
🔹 Toán học (ví dụ: hình học, đại số, lượng giác, tài chính và kế toán, kỹ thuật và kinh tế).
🔹 Thống kê để diễn giải dữ liệu (ví dụ: trung bình, trung vị, mốt, khoảng tin cậy, xác suất và phân tích bộ phận).
🔹 Phương pháp nghiên cứu cơ bản.
🔹 Vi sinh vật học (ví dụ: công nghệ nano, mầm bệnh trong nước và. trong máu).
Kỹ năng
🔹 Tính toán khối lượng chứa đựng yêu cầu và yêu cầu lưu trữ vật liệu nguy hiểm.
🔹 Tính toán thống kê từ các nguồn dữ liệu.
Lĩnh vực 2 Hệ thống Quản lý (17.22%)
Kiến thức
🔹 Chuẩn mực và tiêu chuẩn/đo lường hiệu suất.
🔹 Văn hóa tâm lý và xã hội của tổ chức và cá nhân.
🔹 Phân tích và xu hướng dữ liệu sự cố (ví dụ: tần suất, tỷ lệ và các yếu tố góp phần).
🔹 Đo lường kỹ thuật an toàn (ví dụ: phân tích cây lỗi, FMEA, ứng dụng hồ sơ an toàn và đánh giá rủi ro nơi làm việc).
🔹 Khái niệm an toàn hệ thống (ví dụ: độ tin cậy, dự phòng và các chỉ số hiệu suất an toàn).
🔹 Ứng dụng hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe (ví dụ: ISO 45001, ISO 14000, ANSI Z10).
🔹 Kỹ thuật cải tiến liên tục (ví dụ: thẻ điểm cân bằng, PDCA, 5S, 6σ, Kaizen, vòng tròn chất lượng).
🔹 Khái niệm và thực hành kiểm toán (ví dụ: quy trình, danh sách kiểm tra, hành động khắc phục và cải tiến liên tục).
🔹 Khái niệm và kỹ thuật quản lý an toàn (ví dụ: trách nhiệm tuyến, trách nhiệm giải trình, biện pháp quy trình, chỉ số dẫn đầu và kết quả hiệu suất).
🔹 Phân tích chi phí - lợi ích và khái niệm quản lý tài chính (ví dụ: tỷ lệ tài chính, phân tích điểm hòa vốn và ROI).
🔹 Khái niệm và kỹ thuật quản lý dự án cơ bản (ví dụ: lập kế hoạch, lập lịch trình, quản lý rủi ro và tài nguyên).
🔹 Công cụ quản lý dự án (ví dụ: biểu đồ Gantt, phương pháp đường găng (CPM), công cụ quản lý rủi ro và ma trận quyết định).
🔹 Hệ thống quản lý tích hợp.
🔹 Khái niệm và kỹ thuật về cơ cấu tổ chức (ví dụ: biểu đồ RACI, thời gian mục tiêu và ngân sách).
Kĩ năng
🔹 Phân tích và diễn giải dữ liệu (ví dụ: dữ liệu tiếp xúc, nồng độ phát thải và dữ liệu lấy mẫu).
🔹 Áp dụng và diễn giải các khái niệm an toàn (ví dụ: thẩm quyền, trách nhiệm và trách nhiệm giải trình).
🔹 Lập kế hoạch, tổ chức và quản lý các dự án an toàn.
🔹 Đánh giá và triển khai hệ thống quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường.
🔹 Xác định dữ liệu và phân tích dữ liệu khảo sát.
🔹 Phát triển và áp dụng các chỉ số an toàn.
🔹 Thực hiện phân tích tài chính thông qua các phép tính tài chính (ví dụ: lợi tức đầu tư - ROI, kinh tế kỹ thuật và kỹ thuật tài chính).
Lĩnh vực 3 Sức khỏe Nghề nghiệp và Công thái học (9%)
Kiến thức
🔹 Nguyên tắc độc học nâng cao (ví dụ: triệu chứng phơi nhiễm, LD50, chất gây đột biến, chất gây dị tật và độc chất).
🔹 Nguyên tắc kỹ thuật và yếu tố con người (ví dụ: thị lực, cơ chế cơ thể, nâng hạ, rung động, nhân trắc học, quản lý mệt mỏi).
🔹 Cách đánh giá phơi nhiễm nghề nghiệp (ví dụ: hóa chất độc hại, phóng xạ, tiếng ồn, tác nhân sinh học, nhiệt/ lạnh, công thái học, chất lượng không khí trong nhà, rung động), bao gồm kỹ thuật đo lường, lấy mẫu, hiệu chuẩn, ghi dữ liệu và giám sát.
🔹 Kiểm soát để giảm thiểu phơi nhiễm (ví dụ: hóa chất độc hại, phóng xạ, tiếng ồn, tác nhân sinh học, nhiệt/lạnh, công thái học, chất lượng không khí trong nhà, rung động), bao gồm kỹ thuật đo lường, lấy mẫu, hiệu chuẩn, ghi dữ liệu và giám sát.
🔹 Nguyên tắc và ứng dụng vệ sinh công nghiệp (ví dụ: hóa chất độc hại, phóng xạ, tiếng ồn, tác nhân sinh học, nhiệt/lạnh, công thái học, chất lượng không khí trong nhà và rung động).
🔹 Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp (ví dụ: hóa chất độc hại, phóng xạ, tiếng ồn, tác nhân sinh học và nhiệt).
Kỹ năng
🔹 Thực hiện đánh giá phơi nhiễm (ví dụ: hóa chất, SDS, công thái học, thông gió và môi trường, bao gồm hiệu chuẩn và tính toán).
🔹 Diễn giải dữ liệu từ các đánh giá phơi nhiễm (ví dụ: tính toán điều chỉnh ca làm việc, sử dụng đúng phương pháp lấy mẫu và phân tích).
Kiến thức
🔹 Nguyên tắc phòng cháy và an toàn cháy nổ.
(ví dụ: các điều kiện gây cháy, nguy cơ cháy nổ trong môi trường làm việc, nhận diện rủi ro cháy nổ).
🔹 Hệ thống phát hiện và báo cháy.
(ví dụ: cảm biến khói, nhiệt, hệ thống cảnh báo cháy tự động, chuông báo cháy, tiêu chuẩn NFPA).
🔹 Hệ thống chữa cháy và thiết bị dập lửa.
(ví dụ: bình chữa cháy, hệ thống phun nước tự động, bọt chữa cháy, CO₂, FM-200, hệ thống họng nước cứu hỏa).
🔹 Quy định và tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy (PCCC).
(ví dụ: NFPA, OSHA, quy định Việt Nam về an toàn PCCC, yêu cầu đối với nhà xưởng, tòa nhà văn phòng).
🔹 Quản lý nguy cơ cháy nổ và biện pháp giảm thiểu.
(ví dụ: kế hoạch ứng phó cháy nổ, kiểm soát nhiên liệu dễ cháy, đào tạo an toàn cháy nổ cho nhân viên).
Kỹ năng
🔹 Xây dựng và triển khai kế hoạch phòng cháy chữa cháy.
(ví dụ: lập kế hoạch ứng phó cháy, tổ chức diễn tập thoát nạn, đánh giá rủi ro cháy nổ).
🔹 Sử dụng thiết bị chữa cháy đúng cách.
(ví dụ: vận hành bình chữa cháy, kích hoạt hệ thống phun nước, sử dụng lăng phun cứu hỏa).
🔹 Kiểm tra, bảo trì hệ thống báo cháy và chữa cháy
(ví dụ: kiểm tra định kỳ hệ thống báo cháy, bảo trì bình chữa cháy, kiểm tra hệ thống cấp nước chữa cháy).
🔹 Hướng dẫn và đào tạo nhân viên về an toàn cháy nổ.
(ví dụ: tổ chức huấn luyện PCCC, hướng dẫn thoát hiểm, nâng cao nhận thức phòng cháy tại nơi làm việc).
🔹 Phối hợp với cơ quan chức năng trong công tác phòng cháy và cứu hỏa.
(ví dụ: làm việc với Cảnh sát PCCC, thực hiện kiểm tra và cấp phép an toàn cháy nổ).
Lĩnh vực 5 Chuẩn bị Khẩn cấp, Phòng cháy và An ninh (9.57%)
Kiến thức
🔹 Lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp và thảm họa/phục hồi kinh doanh (ví dụ: sự cố hạt nhân, thiên tai, đe dọa khủng bố, bạo lực nơi làm việc, ứng phó khẩn cấp và khủng hoảng cộng đồng).
🔹 Nguyên tắc phòng cháy và hệ thống bảo vệ cháy.
🔹 Nguyên tắc an ninh nơi làm việc (ví dụ: bạo lực nơi làm việc).
🔹 Khái niệm phục hồi kinh doanh (ví dụ: các chức năng thiết yếu, chuỗi cung ứng, cơ sở dự phòng).
🔹 Sự cố tấn công chủ động và các kế hoạch giảm thiểu.
Kỹ năng
🔹 Quản lý các sự cố đang diễn ra (ví dụ: tình huống khẩn cấp, khủng hoảng, thảm họa và hệ thống chỉ huy sự cố).
Kiến thức
🔹 Các yếu tố nguy hại trong môi trường làm việc.
(ví dụ: bụi, hóa chất, tiếng ồn, bức xạ, rung động, vi sinh vật, điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt).
🔹 Phương pháp đo lường và đánh giá yếu tố nguy hại.
(ví dụ: đo nồng độ khí độc, phân tích mẫu bụi, đo cường độ tiếng ồn, đánh giá tiếp xúc nghề nghiệp).
🔹 Hệ thống kiểm soát và biện pháp giảm thiểu rủi ro sức khỏe nghề nghiệp.
(ví dụ: hệ thống thông gió, giảm tiếng ồn, kiểm soát chất ô nhiễm, sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân).
🔹 Tác động của môi trường lao động đến sức khỏe người lao động.
(ví dụ: bệnh bụi phổi silic, mất thính lực do tiếng ồn, ngộ độc hóa chất, căng thẳng nghề nghiệp).
🔹 Quy định và tiêu chuẩn về vệ sinh công nghiệp và sức khỏe nghề nghiệp.
(ví dụ: OSHA, NIOSH, tiêu chuẩn Việt Nam về an toàn vệ sinh lao động, giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp).
Kĩ năng
🔹 Nhận diện và đánh giá các yếu tố nguy hại tại nơi làm việc.
(ví dụ: quan sát thực tế, đo lường thông số môi trường, phân tích nguy cơ phơi nhiễm).
🔹 Áp dụng biện pháp kiểm soát rủi ro vệ sinh công nghiệp.
(ví dụ: thay thế hóa chất độc hại, cải thiện hệ thống thông gió, sử dụng rào chắn giảm tiếng ồn).
🔹 Lập kế hoạch giám sát và đo lường môi trường lao động.
(ví dụ: xây dựng chương trình đo lường định kỳ, phân tích số liệu và đề xuất cải thiện).
🔹 Hướng dẫn và đào tạo người lao động về an toàn vệ sinh lao động.
(ví dụ: huấn luyện sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân, nâng cao nhận thức về bệnh nghề nghiệp).
🔹 Điều tra và xử lý các sự cố liên quan đến sức khỏe nghề nghiệp.
(ví dụ: xác định nguyên nhân ngộ độc hóa chất, đánh giá rủi ro bệnh nghề nghiệp, đề xuất cải thiện điều kiện lao động).
Lĩnh vực 7 Hệ thống Quản lý Môi trường (8.68%)
Kiến thức
🔹 Phương pháp bảo vệ môi trường và ngăn ngừa ô nhiễm (ví dụ: không khí, nước, đất, kiểm soát ô nhiễm hơi đất và dòng chất thải).
🔹 Giảm thiểu chất thải và xử lý/di chuyển vật liệu qua không khí, nước mặt, đất và mạch nước ngầm.
🔹 Hệ thống nước/nước thải.
🔹 Yêu cầu quy định đối với chất thải, các nhà máy xử lý nước thải tại chỗ và hệ thống cấp nước công cộng.
🔹 Quy định về sản xuất, sử dụng và hạn chế hóa chất (REACH) và hạn chế các chất nguy hại (RoHS).
Kĩ năng
🔹 Sử dụng các phương pháp quản lý chất thải (ví dụ: phân loại và tách biệt, chứa đựng, xử lý, chuỗi bảo quản và chính sách).
🔹 Thực hiện các hoạt động xử lý chất thải nguy hại (ví dụ: làm sạch và phục hồi đất).
Lĩnh vực 8 Đào tạo/Giáo dục (12.35%)
Kiến thức
🔹 Phương pháp và kỹ thuật giáo dục và đào tạo (ví dụ: học tại lớp, trực tuyến, dựa trên máy tính, AI và đào tạo tại chỗ).
🔹 Đánh giá đào tạo và các yêu cầu về năng lực.
🔹 Phương pháp và kỹ thuật giao tiếp hiệu quả (ví dụ: xác định học viên có áp dụng đào tạo vào công việc hay không).
Kĩ năng
🔹 Thực hiện đánh giá nhu cầu đào tạo.
🔹 Phát triển các chương trình đào tạo (ví dụ: ưu tiên các chủ đề và kỹ năng cần giảng dạy).
🔹 Triển khai các chương trình đào tạo.
🔹 Đánh giá hiệu quả của chương trình đào tạo.
🔹 Áp dụng các nguyên tắc học tập cho người lớn.
Lĩnh vực 9 Luật pháp và Đạo đức (8.38%)
Kiến thức
🔹 Các vấn đề pháp lý (ví dụ: trách nhiệm dân sự, sơ suất, luật dân sự, hình sự, hợp đồng và thuật ngữ liên quan đến khuyết tật).
🔹 Bảo vệ thông tin bảo mật (ví dụ: quyền riêng tư, bí mật thương mại, thông tin nhận dạng cá nhân và Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung - GDPR).
🔹 Quy trình phát triển tiêu chuẩn.
🔹 Đạo đức trong thực hành nghề nghiệp (ví dụ: kiểm toán, lưu trữ hồ sơ, lấy mẫu và soạn thảo tiêu chuẩn).
🔹 Mối quan hệ giữa người lao động và quản lý.
🔹 Bộ quy tắc đạo đức BCSP.
🔹 Bồi thường cho người lao động (ví dụ: bồi thường cho người lao động bị thương).
Kĩ năng
🔹 Diễn giải luật pháp, quy định và các bộ tiêu chuẩn đồng thuận.
🔹 Áp dụng các khái niệm của Bộ quy tắc đạo đức BCSP.
🔹 Chứng chỉ: Được trao bởi BCSP sau khi vượt qua kỳ thi ASP®.
🔹 Nhận diện Toàn cầu: Chứng nhận ASP® được công nhận trên toàn thế giới trong lĩnh vực an toàn, sức khỏe và môi trường (SH&E).
🔹 Bảo trì Chứng chỉ: Phí gia hạn hàng năm và đáp ứng yêu cầu tái chứng nhận.
Học viên tự học mọi lúc, mọi nơi qua hệ thống học trực tuyến trên website https://tst.edu.vn/. Được cấp tài khoản học tập có thời hạn 1 năm, học viên có thể chủ động sắp xếp thời gian học phù hợp với công việc và cuộc sống cá nhân.
Đã bao gồm tài liệu
Đã bao gồm hóa đơn VAT cho khách hàng Doanh nghiệp.
Hỗ trợ đăng ký thi ASP
Không bao gồm Phí nộp hồ sơ (Application Fee): 160 USD: Đây là khoản phí bắt buộc khi bạn nộp đơn đăng ký dự thi CSP thông qua trang web của Board of Certified Safety Professionals (BCSP).
Không bao gồm 350 USD phí thi tại trung tâm thí khảo Pearson VUE
Kích hoạt tài khoản eLearning trong vòng 1 năm
200 câu hỏi đề thi mẫu
🎉 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT KHI ĐĂNG KÝ THEO NHÓM
✅ Giảm ngay 5% cho nhóm từ 3 học viên trở lên
Dành cho học viên cần sự tương tác trực tiếp với giảng viên. Chương trình học được tổ chức định kỳ, có sự hướng dẫn trực tiếp, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ ôn tập kỹ lưỡng trước kỳ thi.
Đã bao gồm tài liệu
Đã bao gồm hóa đơn VAT cho khách hàng Doanh nghiệp.
Hỗ trợ đăng ký thi ASP
Không bao gồm Phí nộp hồ sơ (Application Fee): 160 USD: Đây là khoản phí bắt buộc khi bạn nộp đơn đăng ký dự thi CSP thông qua trang web của Board of Certified Safety Professionals (BCSP).
Không bao gồm 350 USD phí thi tại trung tâm thí khảo Pearson VUE
Kích hoạt tài khoản eLearning trong vòng 1 năm
500 câu hỏi đề thi mẫu
Các buổi hỗ trợ ôn tập 1:1 (đối với hình thức học trực tuyến qua Zoom.
Giảng viên hướng dẫn và kèm cặp
🎉 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT KHI ĐĂNG KÝ THEO NHÓM
✅ Giảm ngay 5% cho nhóm từ 3 học viên trở lên


Kết nối ngay với chuyên gia & học viên để cập nhật thông tin mới nhất!
🔹 Student Member – Dành cho người mới hoặc đang học về HSE.
🔹IOSH – Institution of Occupational Safety and Health
🔹Chứng chỉ chuyên môn: NEBOSH, IOSH, CSP, ASP,...
🔹Điền đơn đăng ký trên website tổ chức.
🔹Nhận xác nhận tư cách thành viên.

TST Education
Email: info@tst.edu.vn
Điện thoại: 0907756807